Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kānshāngtúdì刊

Nghĩa tiếng Việt

chết thảm trong chiến loạn, hy sinh tính mạng

Âm Hán Việt

san thương đồ địa

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 刀 (con dao, cái đao)

5 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 土 (đất; sao Thổ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự hy sinh hoặc cái chết bi thảm trong chiến tranh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

san thương đồ địa

Từng chữ

  • 刊sanxuất bản, in ấn; báo, tạp chí; hao mòn
  • 商thươngbuôn bán
  • 涂đồbôi, phết, quết, sơn
  • 地địađất; địa vị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.