Nghĩa tiếng Việt
khoe; lạ lùng; lừa dối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诧 = 讠 (bộ ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 宅 (Trạch, biểu âm). Dạng giản thể của 詫. Chữ hình thanh — bộ ngôn chỉ liên quan đến lời/cảm xúc biểu đạt, 宅 cho âm.
Hán-Việt: sá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sá": đứng trong nhà (宅) bỗng thốt lên lời (讠) kinh ngạc — cảm giác bị bất ngờ hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
"sá" — ít dùng độc lập, chủ yếu qua 诧异
Mở khoá kiến thức
Biết 诧 (sá) mở khoá: 诧异 (sá dị — ngạc nhiên, sửng sốt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诧 là dạng giản thể của 詫 (言→讠). Chữ gốc 詫 chứa 言 (lời nói) + 宅 (biểu âm). Nghĩa gốc là kinh ngạc, sửng sốt — phản ứng bộc phát qua lời nói khi gặp điều bất ngờ. Chưa có nguồn glyph origin riêng cho 诧 từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他对这个消息感到诧异。
Anh ấy cảm thấy ngạc nhiên về tin tức này.
- 她诧异地看着他。
Cô ấy nhìn anh ấy với vẻ ngạc nhiên.
- 这个结果让大家都感到诧异。
Kết quả này khiến mọi người đều ngạc nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.