Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

cát, bãi cát; khàn, đục

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沙 là chữ hội ý (ic): 氵 (nước) + 少 (ít) — chỗ nước ít, lộ ra bãi cát. Nghĩa gốc 'cát'; cũng dùng làm chỉ giọng nói khàn (khô như cát).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sa": nước (氵) cạn, ít (少) đi để lộ ra bãi cát — đó là 'sa', cát, sa mạc.

Gương Hán-Việt

'Sa' trong 'sa mạc', 'sa thạch', 'phong sa', 'sa lầy', 'sa luân'.

Mở khoá kiến thức

Biết 沙 mở khoá 沙子 (sa tử, cát), 沙滩 (sa than, bãi cát), 沙漠 (sa mạc), 沙发 (sa phát, ghế sô-pha), 风沙 (phong sa, bão cát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 沙 là chữ hội ý gồm 水 (氵, nước) + 少 (ít, cạn) — vùng bãi nước nông, nơi lộ ra cát mịn dưới đáy. Từ nghĩa gốc 'cát, bãi cát' phái sinh các nghĩa 'sa mạc, hạt cát', và 'khàn, đục' (do giọng nói khô như có cát).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们在沙滩上玩。wǒ men zài shā tān shàng wán. thanh 3

    Chúng tôi chơi trên bãi cát.

  • 撒哈拉是世界上最大的沙漠。sā hā lā shì shì jiè shàng zuì dà de shā mò. thanh 1

    Sahara là sa mạc lớn nhất thế giới.

  • 我家有一张大沙发。wǒ jiā yǒu yī zhāng dà shā fā. thanh 3

    Nhà tôi có một chiếc ghế sô-pha lớn.

  • 鞋里有沙子。xié lǐ yǒu shā zi. thanh 2

    Trong giày có cát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 少 là phần phải của 沙, chỉ thiếu 氵 bên trái — dễ quên bộ

  • 砂 = 石 + 少, cùng phần 少, đồng âm Hán-Việt 'sa', dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.