Nghĩa tiếng Việt
đưa tặng, tặng quà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馈 = 饣 (Thực, biểu nghĩa: thực phẩm, đồ ăn) + 贵 (Quý, biểu âm, âm guì; phồn thể là 饋 với 貴); chữ hình thanh — tặng thức ăn quý cho bề trên.
Hán-Việt: quỹ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỹ": thức ăn (饣) quý giá (贵 — quý) dâng lên — quỹ tặng, dâng tặng thịnh soạn.
Gương Hán-Việt
"quỹ" trong 反馈 (phản quỹ — phản hồi) và 回馈 (hồi quỹ — trả lại).
Mở khoá kiến thức
Biết 馈 (quỹ) mở khoá 反馈 (phản hồi — feedback) — từ HSK 6 cực phổ biến trong giao tiếp công sở và học thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 馈 là giản thể của 饋 (thay 飠 bằng 饣 và 貴 bằng 贵). Giáp cốt văn, tiểu triện và lục thư thông ghi nhận chữ phồn thể. Cấu trúc: 食 biểu nghĩa thức ăn, 貴 biểu âm. Nghĩa gốc là dâng thức ăn cho bề trên; mở rộng sang nghĩa tặng quà, phản hồi (反馈).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请给我们反馈你的使用体验。
Xin hãy phản hồi cho chúng tôi về trải nghiệm sử dụng của bạn.
- 老师给了他很有价值的反馈。
Giáo viên đã cho anh ấy những phản hồi rất có giá trị.
- 公司向客户馈赠了一批礼品。
Công ty tặng cho khách hàng một lô quà tặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.