Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong ngữ cảnh tri ân khách hàng hoặc đền đáp xã hội
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồi quỹ
Từng chữ
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 馈quỹđưa tặng, tặng quà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, xã hội — trả lại ân tình hoặc phản hồi.
Câu ví dụ
- 他想要回馈社会
Anh ấy muốn trả lại cho xã hội
- 感谢顾客的回馈
Cảm ơn phản hồi của khách hàng
- 这次活动是给粉丝的回馈
Lần hoạt động này là quà tặng lại cho người hâm mộ
Kết hợp thường gặp
- 回馈社会
trả lại xã hội
- 反馈意见
phản hồi ý kiến
- 用户回馈
phản hồi người dùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.