Từ vựng tiếng Trung
huí*kuì

Nghĩa tiếng Việt

trả lại, phản hồi (ghép: 回=về, 馈=tặng → tặng lại)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bộ: (vỏ sò, liên quan đến tiền bạc)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kinh doanh, xã hội — trả lại ân tình hoặc phản hồi.

Câu ví dụ

  • 他想要回馈社会Tā xiǎng yào huíkuì shèhuì thanh 1

    Anh ấy muốn trả lại cho xã hội

  • 感谢顾客的回馈Gǎnxiè gùkè de huíkuì thanh 3

    Cảm ơn phản hồi của khách hàng

  • 这次活动是给粉丝的回馈Zhè cì huódòng shì gěi fěnsī de huíkuì thanh 4

    Lần hoạt động này là quà tặng lại cho người hâm mộ

Kết hợp thường gặp

  • 回馈社会huíkuì shèhuì thanh 2

    trả lại xã hội

  • 反馈意见fǎnkuì yìjiàn thanh 3

    phản hồi ý kiến

  • 用户回馈yònghù huíkuì thanh 4

    phản hồi người dùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.