Từ vựng tiếng Trung
fǎn*kuì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 反馈

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (thực, ăn)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个反馈很好。Zhège 反馈 hěn hǎo. thanh 4

    反馈 này rất tốt.

  • 我很喜欢反馈。Wǒ hěn xǐhuān 反馈. thanh 3

    Tôi rất thích 反馈.

  • 你知道反馈吗?Nǐ zhīdào 反馈 ma? thanh 3

    Bạn biết 反馈 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.