Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誳 thuộc bộ Ngôn (言, lời nói), chưa có phân tích thành phần học thuật. Bộ thủ Ngôn khẳng định liên quan đến lời nói. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quật": bộ Ngôn (言, lời) — quật là lời nói bẻ cong, uốn lượn; giống cành cây quật lại (屈) trong lời nói.

Gương Hán-Việt

quật khúc — quật trong 'quật khúc' (nói vòng vo, uốn lượn không thẳng)

Mở khoá kiến thức

Biết 誳 (quật) liên hệ với 屈 (khuất/quật, bẻ cong) — cùng âm, gợi hành động uốn cong.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誳 (quật) thuộc bộ Ngôn (言). Không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa 'bẻ cong lời nói, nói không thẳng thắn' phù hợp với bộ thủ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 誳言以媚上,非忠臣所为。Qū yán yǐ mèi shàng, fēi zhōngchén suǒ wéi. thanh 1

    Uốn lời nịnh bợ cấp trên, không phải hành động của bề tôi trung thành.

  • 此字「誳」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "誳" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「誳」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 誳字属言部,音义均罕见。Qū zì shǔ yán bù, yīn yì jūn hǎnjiàn. thanh 1

    Chữ 誳 thuộc bộ Ngôn, âm và nghĩa đều hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quật/qū, nghĩa khuất phục/bẻ cong, phổ biến hơn

  • cùng âm gần qū/qǔ, nghĩa cong uốn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.