Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词
jūn

Nghĩa tiếng Việt

đều, bằng nhau

Âm Hán Việt

quân

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 均 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

均 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 匀 (Quân, biểu âm); chữ hình thanh. 土 chỉ đất đai, 匀 cho âm và cũng gợi nghĩa 'đều, phân đều' — phù hợp với nghĩa 'chia đất đều, đều nhau'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词

Thường làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động hoặc trạng thái diễn ra đồng đều.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Quân': san bằng đất (土) cho đều (匀) — đó là 'quân bình, bình quân'; mọi phần đều như nhau.

Gương Hán-Việt

'Quân' trong 'bình quân', 'quân bình', 'quân phân' (chia đều); không nhầm với 'quân' trong 'quân đội' (军).

Mở khoá kiến thức

Biết 均 mở khóa 平均 (bình quân), 均匀 (quân quân/đều), 均衡 (quân hành/cân bằng), 人均 (bình quân đầu người).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

均 bronze 1
Kim văn
均 seal 1
Tiểu triện
均 liushutong 1均 liushutong 2均 liushutong 3均 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 均 là chữ hình thanh: 土 (đất) biểu nghĩa, 匀 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến việc 'san đất cho đều', mở rộng thành 'đều nhau, bình quân, cân bằng, tất cả'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把奶油涂得均匀。qǐng bǎ nǎiyóu tú de jūnyún. thanh 3

    Hãy phết kem cho đều.

  • 班里学生的平均成绩很好。bān lǐ xuéshēng de píngjūn chéngjì hěn hǎo. thanh 1

    Thành tích trung bình của lớp rất tốt.

  • 我们要保持营养均衡。wǒmen yào bǎochí yíngyǎng jūnhéng. thanh 3

    Chúng ta cần giữ cân bằng dinh dưỡng.

  • 这个国家人均收入很高。zhège guójiā rénjūn shōurù hěn gāo. thanh 4

    Thu nhập bình quân đầu người của nước này rất cao.

  • 他们均表示同意。Tāmen jūn biǎoshì tóngyì. thanh 1

  • 大小均可。Dàxiǎo jūn kě. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 均, dễ thiếu bộ 土

  • cùng âm Hán-Việt 'quân', đồng âm jūn

  • cùng âm Hán-Việt 'quân'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.