Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ hoặc động từ để chỉ mức trung bình tính trên mỗi đầu người
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhân quân
Từng chữ
- 人nhânngười
- 均quânđều, bằng nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'nhân quân'. Thuật ngữ thống kê kinh tế: chia tổng cho dân số.
Câu ví dụ
- 中国人均GDP逐年增长
GDP bình quân đầu người của Trung Quốc tăng từng năm.
- 人均收入提高了
Thu nhập bình quân đã tăng.
- 人均住房面积
Diện tích nhà ở bình quân đầu người.
- 人均用水量
Lượng nước dùng bình quân đầu người.
- 这个国家人均寿命长
Quốc gia này tuổi thọ bình quân cao.
Kết hợp thường gặp
- 人均收入
thu nhập bình quân
- 人均GDP
GDP bình quân
- 人均住房
nhà ở bình quân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.