Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'nhân quân'. Thuật ngữ thống kê kinh tế: chia tổng cho dân số.
Câu ví dụ
- 中国人均GDP逐年增长
GDP bình quân đầu người của Trung Quốc tăng từng năm.
- 人均收入提高了
Thu nhập bình quân đã tăng.
- 人均住房面积
Diện tích nhà ở bình quân đầu người.
- 人均用水量
Lượng nước dùng bình quân đầu người.
- 这个国家人均寿命长
Quốc gia này tuổi thọ bình quân cao.
Kết hợp thường gặp
- 人均收入
thu nhập bình quân
- 人均GDP
GDP bình quân
- 人均住房
nhà ở bình quân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.