Nghĩa tiếng Việt
nhượng chân; khoeo chân; quắc; như "quắc (lỗ lõm sau đầu gối)" (gdhn)
Âm Hán Việt
quắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 肉
- Số nét
- 12 nét
腘 là chữ độc thể, bộ 肉 (nhục — thịt). Wiktionary ghi dạng cổ là 膕. Nghĩa: hố khoeo (popliteal fossa) — vùng lõm sau đầu gối. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: quắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quắc": bộ 肉 (thịt, thân thể) — "quắc" chân gập lại tạo hõm khoeo sau đầu gối.
Gương Hán-Việt
"quắc" trong 腘窩 (quắc oa — hố khoeo sau đầu gối)
Mở khoá kiến thức
Biết 腘 giúp đọc từ vựng giải phẫu y học: 腘窩 (hố khoeo), 腘動脈 (động mạch khoeo), 膝關節 (khớp gối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 腘 (quắc), dạng cổ 膕, theo Wiktionary chỉ hố khoeo (knee pit, popliteal fossa) — vùng lõm ở mặt sau đầu gối. Bộ 肉 (thịt) liên quan đến thân thể. Từ ghép 膕窩 (hố khoeo). Không có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腘窝是膝盖后方的凹陷处。
Hố khoeo là chỗ lõm ở phía sau đầu gối.
- 腘动脉是重要的下肢血管。
Động mạch khoeo là mạch máu quan trọng ở chi dưới.
- 腘从肉,是解剖学术语。
腘 bộ 肉, là thuật ngữ giải phẫu học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.