Nghĩa tiếng Việt
cái qua, cái mác (binh khí)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戈 là chữ tượng hình: hình cái mác (qua) — vũ khí cổ đại Trung Hoa có cán dài và lưỡi ngang. Nét gạch chéo dài là cán vũ khí. So sánh 我 (ngã) — cùng loại vũ khí nhưng có ba lưỡi.
Hán-Việt: qua
Mẹo nhớ
Hán-Việt "qua": hình cái qua (mác) — nhìn chữ 戈 tưởng tượng ngọn giáo với lưỡi ngang.
Gương Hán-Việt
戈 trong 干戈 (can qua — chiến tranh, binh đao), 戈壁 (Qua Bích — sa mạc Gobi)
Mở khoá kiến thức
Biết 戈 (qua) mở khoá: 干戈 (chiến tranh), 戈壁 (sa mạc Gobi), và bộ 戈 trong 我/战/成/截.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戈 là chữ tượng hình: hình cái qua — vũ khí một lưỡi cổ đại. Cán thẳng đứng phát triển thành nét gạch chéo dài từ trên trái xuống dưới phải. So sánh 我 là cùng loại vũ khí nhưng ba lưỡi (trident).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大动干戈,劳民伤财。
Phát động chiến tranh lớn, hao người tốn của.
- 戈壁沙漠横跨中国和蒙古。
Sa mạc Gobi trải dài qua Trung Quốc và Mông Cổ.
- 古代士兵手持戈矛作战。
Binh lính cổ đại cầm mác giáo chiến đấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.