Nghĩa tiếng Việt
mỡ lá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肪 = 月/肉 (Nguyệt/Nhục, biểu nghĩa: thịt, cơ thể) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục chỉ chất liệu cơ thể; 方 cho âm fáng.
Hán-Việt: phương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phương": thịt (月/肉) theo hướng vuông (方) — mỡ lá bọc đều xung quanh nội tạng như một tấm đệm vuông vức.
Gương Hán-Việt
'phương' trong 'chất béo' — 脂肪 (chi phương), ít gặp độc lập trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 肪 mở khoá: 脂肪 (chất béo, mỡ), 脂肪酸 (axit béo), 脂肪肝 (gan nhiễm mỡ)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肪 là chữ hình thanh: bộ 肉 (thịt) biểu nghĩa mỡ lá của động vật; 方 biểu âm với âm fáng. Nghĩa gốc và duy nhất là 'mỡ'. Hầu như chỉ dùng trong từ 脂肪 (chất béo). Tiểu triện xác nhận cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 脂肪对人体有重要作用。
Chất béo có vai trò quan trọng đối với cơ thể con người.
- 他减少了饮食中的脂肪摄入。
Anh ấy đã giảm lượng chất béo trong chế độ ăn uống.
- 腹部脂肪过多对健康有害。
Mỡ bụng quá nhiều có hại cho sức khoẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.