Từ vựng tiếng Trung
pēi

Nghĩa tiếng Việt

rượu chưa lọc

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醅 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: rượu) + 咅 (Phẫu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Dậu xác nhận đây là loại rượu, 咅 gợi âm pēi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phôi": rượu (酉) phôi thai chưa lọc — rượu 醅 còn nguyên cặn, mới ủ xong, chưa qua lọc.

Gương Hán-Việt

"phôi" trong từ: 醅酒 (phôi tửu, rượu chưa lọc), 玉醅 (ngọc phôi, rượu ngon còn cặn).

Mở khoá kiến thức

Biết 醅 mở khoá từ vựng rượu trong thơ Đường và văn hóa ẩm thực Trung Hoa cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醅 seal 1
Tiểu triện
醅 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 醅 là chữ hình thanh: 酉 (rượu) biểu nghĩa, 咅 biểu âm. Nghĩa: rượu chưa lọc, hèm rượu tươi. Bạch Cư Dị (Đường) đã dùng trong thơ: '綠蟻新醅酒,紅泥小火爐' (Rượu mới còn cặn màu xanh rêu, bếp lửa nhỏ đất đỏ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 綠蟻新醅酒,紅泥小火爐。lǜ yǐ xīn pēi jiǔ, hóng ní xiǎo huǒlú. thanh 4

    Rượu mới còn cặn xanh, bếp lửa nhỏ đất đỏ (Bạch Cư Dị).

  • 醅酒是未過濾的酒。pēi jiǔ shì wèi guòlǜ de jiǔ. thanh 1

    Rượu 醅 là rượu chưa được lọc.

  • 他釀了一壺新醅。tā niàng le yī hú xīn pēi. thanh 1

    Anh ta ủ được một bình rượu mới còn cặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pēi, nghĩa phôi thai sinh học; bộ khác

  • cùng bộ 酉, cùng liên quan rượu; 醒 là tỉnh rượu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.