Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

giám hộ, kèm cặp

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傅 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 尃 (Phu, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Nghĩa: người dạy dỗ, kèm cặp — 'thầy, sư'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phó

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phó" (cũng đọc 'phụ'): 亻 (người) + 尃 (phu) — người dạy nghề, ấy là 'phó'; nhớ 师傅 (sư phó = thầy/thợ).

Gương Hán-Việt

'phó' trong 'sư phó' (师傅 thầy), 'thái phó' (太傅 chức quan dạy hoàng tử)

Mở khoá kiến thức

Biết 傅 là mở 师傅 — kính ngữ phổ biến để gọi thợ thủ công, tài xế HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

傅 bronze 1
Kim văn
傅 seal 1
Tiểu triện
傅 liushutong 1傅 liushutong 2傅 liushutong 3傅 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 傅 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa: người) ghép với 尃 (biểu âm). Nghĩa: người dạy dỗ, hướng dẫn, kèm cặp; cũng là một họ phổ biến (傅).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 师傅,这条路怎么走?shīfu, zhè tiáo lù zěnme zǒu? thanh 1

    Thưa anh tài xế, đường này đi thế nào?

  • 他是一位老师傅,做菜很厉害。tā shì yī wèi lǎo shīfu, zuò cài hěn lìhai. thanh 1

    Ông ấy là một sư phụ kỳ cựu, nấu ăn rất giỏi.

  • 出租车师傅很热情。chūzūchē shīfu hěn rèqíng. thanh 1

    Anh tài xế taxi rất nhiệt tình.

  • 我跟着师傅学手艺。wǒ gēn zhe shīfu xué shǒuyì. thanh 3

    Tôi theo thầy học nghề thủ công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 尃 (gần giống), chỉ khác bộ 亻/十

  • cùng phần 尃, chỉ khác bộ 纟/亻

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.