Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fān

Nghĩa tiếng Việt

lật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác

Âm Hán Việt

phiên

1 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 翻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

翻 là chữ hình thanh (psc): 番 (biểu âm) + 羽 (lông vũ — biểu nghĩa: cánh chim). Cánh chim đập, lật — nghĩa gốc 'vỗ cánh, bay lật'; phái sinh các nghĩa 'lật úp, phiên dịch, lật lại'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động lật qua lật lại, dịch ngôn ngữ hoặc tăng lên gấp bội.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: lật

  • /fān/lật

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Phiên": cánh chim (羽) vẫy đập, đổi (番) hướng bay — đó là 'phiên', phiên dịch, lật.

Gương Hán-Việt

'Phiên' trong 'phiên dịch', 'phiên bản', 'phiên âm', 'phiên gác', 'phiên chợ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 翻 mở khoá 翻译 (phiên dịch), 推翻 (suy phiên, lật đổ), 翻番 (phiên phan, tăng gấp), 翻天覆地 (phiên thiên phúc địa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

翻 seal 1翻 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 翻 là chữ hình thanh gồm 番 (biểu âm) + 羽 (lông vũ — biểu nghĩa: cánh chim). Hình ảnh 'cánh chim đập, lật' cho ra nghĩa gốc 'vỗ cánh bay, lượn'. Từ đó phái sinh các nghĩa 'lật úp, lật trang, đảo lộn, dịch (chuyển từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác — như lật trang)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • qǐng thanh 3bāng thanh 1 thanh 3fān thanh 1 thanh 4zhè thanh 4 thanh 4huà. thanh 4

    Xin giúp tôi dịch câu này.

  • thanh 1fān thanh 1kāi thanh 1shū thanh 1de thanh 5 thanh 4 thanh 1yè. thanh 4

    Anh ấy lật mở trang đầu của cuốn sách.

  • wǎn thanh 3shàng thanh 4 thanh 3fān thanh 1lái thanh 2 thanh 4 thanh 4shuì thanh 4 thanh 4zháo. thanh 2

    Buổi tối tôi trằn trọc mãi không ngủ được.

  • chuán thanh 2zài thanh 4 thanh 4fēng thanh 1zhōng thanh 1fān thanh 1le. thanh 5

    Con thuyền bị lật trong cơn gió lớn.

  • qǐng thanh 3 thanh 3shū thanh 1fān thanh 1dào thanh 4 thanh 4èr thanh 4shí thanh 2yè. thanh 4

    Xin vui lòng lật sách đến trang hai mươi.

  • thanh 1 thanh 3qián thanh 2bāo thanh 1fān thanh 1le thanh 5 thanh 4biàn thanh 4 thanh 3méi thanh 2zhǎo thanh 3dào thanh 4zhào thanh 4piàn. thanh 4

    Anh ấy tìm khắp ví tiền mà vẫn không tìm thấy bức ảnh.

  • zhè thanh 4tiáo thanh 2xiǎo thanh 3chuán thanh 2zài thanh 4fēng thanh 1làng thanh 4zhōng thanh 1fān thanh 1le. thanh 5

    Chiếc thuyền nhỏ này đã bị lật trong sóng gió.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 番 là phần biểu âm của 翻, chỉ thiếu 羽 bên phải — dễ quên bộ

  • 潘 = 氵 + 番, cùng phần 番, dễ nhầm bộ thủ bên trái

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.