Nghĩa tiếng Việt
cắn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
噬 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 筮 (biểu âm, gồm 竹+巫); chữ hình thanh. Nghĩa: cắn, gặm.
Hán-Việt: phệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phệ": miệng (口) mở to như thầy bùa (巫/vu) hú — "phệ" nghĩa là cắn, gặm mạnh.
Gương Hán-Việt
"Phệ" trong từ Hán-Việt: 噬脐莫及 (phệ tề mạc cập — hối hận không kịp).
Mở khoá kiến thức
Biết 噬 (phệ) nhận ra thành ngữ 噬脐莫及 (hối hận muộn màng) và từ 反噬 (phản cắn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 噬 là chữ hình thanh: 口 (miệng — biểu nghĩa) kết hợp với 筮 (chiêm bói — biểu âm). Nghĩa gốc: cắn, gặm. Thấy từ tiểu triện và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 狗突然张嘴噬人。
Con chó đột nhin há mồm cắn người.
- 恶行终将反噬自身。
Hành vi xấu xa rồi sẽ phản cắn chính mình.
- 噬脐莫及,悔之无益。
Hối hận không kịp, cắn rốn cũng vô ích.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.