Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

sủa (chó); cắn (chó)

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

吠 là chữ hội ý: 口 (Khẩu, miệng) + 犬 (Khuyển, chó). Chữ mô tả con chó há miệng phát ra tiếng — sủa. Hội ý rõ ràng, trực quan.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phệ": miệng 口 chó 犬 há ra — tiếng phệ phệ của chó sủa vang làng.

Gương Hán-Việt

phệ (吠) — sủa; cuồng khuyển phệ nhật (狂犬吠日) — chó điên sủa mặt trời

Mở khoá kiến thức

Biết 吠 mở khoá: 狂吠 (sủa điên loạn), 吠影吠声 (học đòi sủa theo), 狗吠 (chó sủa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

吠 oracle 1吠 oracle 2吠 oracle 3吠 oracle 4
Giáp cốt văn
吠 seal 1
Tiểu triện

吠 (phệ) từ hội ý: 口 (miệng) + 犬 (chó) — con chó mở miệng sủa. Wiktionary ghi nhận giáp cốt văn và tiểu triện, cấu trúc hội ý rõ ràng từ thời cổ đại. Nghĩa duy nhất là tiếng sủa của chó. Thành ngữ 狂犬吠日 (chó điên sủa mặt trời) dùng để chỉ kẻ liều lĩnh thách thức quyền lực lớn hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里的狗不停地吠叫。Yuànzi lǐ de gǒu bùtíng de fèijiào. thanh 4

    Con chó trong sân sủa không ngừng.

  • 狂犬吠日,不自量力。Kuáng quǎn fèi rì, bù zì liàng lì. thanh 2

    Chó điên sủa mặt trời — không tự lượng sức mình.

  • 邻居的狗半夜狂吠,吵醒了大家。Línjū de gǒu bànyè kuáng fèi, chǎo xǐng le dàjiā. thanh 2

    Con chó nhà hàng xóm sủa điên loạn nửa đêm, đánh thức mọi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần bên trong 吠, chỉ con chó

  • cùng có bộ 口 và hình động vật, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.