Nghĩa tiếng Việt
phenol (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酚 = 酉 (Dấu, biểu nghĩa: bộ thủ quy ước cho các hợp chất hữu cơ có oxi) + 分 (Phân, biểu âm, âm fēn); chữ hình thanh. Bộ 酉 là bộ thủ quy ước trong hoá học để đặt tên các nhóm chức.
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": ghi nhớ: 酉 (nhóm chức hữu cơ) + 分 (phân — âm fēn) = phenol (phê-nol), hợp chất quan trọng trong hoá hữu cơ.
Gương Hán-Việt
Chữ thuần hoá học, không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 酚 giúp nhận diện 苯酚 (phenol), 甲酚 (cresol), 酚类化合物 (hợp chất phenolic) trong hoá học hữu cơ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 酉 (dấu, biểu nghĩa: nhóm chức oxi hoá — quy ước hoá học) + 分 (phân, âm fēn, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 酚 là thuật ngữ hoá học hiện đại chỉ phenol (C6H5OH), hợp chất hữu cơ có nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vòng benzene. Chữ tạo sau khi tiếp thu hoá học phương Tây.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苯酚是一种常用的化工原料。
Phenol là nguyên liệu hoá công thường dùng.
- 酚类化合物在医药工业中有重要应用。
Các hợp chất phenolic có ứng dụng quan trọng trong công nghiệp dược phẩm.
- 消毒剂中常含有酚类成分。
Chất khử trùng thường chứa thành phần phenolic.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.