Nghĩa tiếng Việt
bổ, bửa ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
劈 = 辟 (Tích, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ 刀 chỉ hành động dùng dao chặt, bổ; 辟 (tích/pì) cho âm pī.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /pī/chẻ, bổ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phách": dao (刀) mở ra (辟) chẻ đôi — 劈 là bổ, chẻ; 劈柴 là chẻ củi; 晴天霹雳 là sét đánh giữa trời quang (chẻ trời).
Gương Hán-Việt
Phách xuất hiện trong 劈柴 (phách sài – chẻ củi), ít thấy trong từ Hán-Việt thông dụng; âm chữ chủ yếu dùng trong tiếng Trung.
Mở khoá kiến thức
Biết 劈 mở khoá: 劈柴 (chẻ củi), 劈开 (chẻ ra), 劈叉 (xoạc chân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 劈 là chữ hình thanh: bộ 刀 (đao – dao) biểu nghĩa hành động dùng dao bổ chẻ; bộ 辟 (tích) biểu âm. Nghĩa là bổ, chẻ, chặt đứt. Tiểu triện được lưu tại hanziyuan. Hán-Việt đọc là Phách — gợi hình ảnh tiếng dao chặt bổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.