Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con hải cẩu, chó biển

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腽 là chữ thuộc bộ 肉 (nhục, thịt). Wiktionary ghi 腽 là biến thể của 膃 (膃肭). Chưa có phân tích hình thanh hay hội ý độc lập. Chỉ dùng trong 腽肭 (hải cẩu).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: oát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oát": bộ 肉 (thịt) — con hải cẩu béo mập (oát), thịt mỡ trơn như da bóng mướt dưới nước.

Gương Hán-Việt

oát trong 腽肭 (hải cẩu), dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 腽 mở khoá thuật ngữ dược liệu động vật biển trong y học cổ truyền Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腽 thuộc bộ 肉 (nhục), là biến thể cũ của 膃, chỉ dùng trong 腽肭 — tên loài hải cẩu (chó biển). Wiktionary ghi 腽 xem 膃. Chưa có phân tích nguyên tự riêng. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 腽肭是古代药材之一。wà nà shì gǔdài yào cái zhī yī. thanh 4

    Hải cẩu (腽肭) là một trong những dược liệu cổ đại.

  • 腽字仅见于腽肭一词。wà zì jǐn jiàn yú wà nà yī cí. thanh 4

    Chữ 腽 chỉ xuất hiện trong từ 腽肭.

  • 腽肭兽生活在寒冷的海洋中。wà nà shòu shēnghuó zài hánlěng de hǎiyáng zhōng. thanh 4

    Hải cẩu (腽肭獸) sống ở vùng biển lạnh giá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wǎ, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm wà, gần âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.