Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袜 (giản thể của 襪) = 衤 (Y, vải) + 末 (Mạt, biểu âm). Chữ hình thanh: vật bằng vải đeo ở 'mạt' — phần cuối (bàn chân) — nghĩa 'cái tất, vớ'.

Hán-Việt: vạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Vạt': miếng vải (衤) bao phần cuối/ngọn (末) của chân — đó là 'vạt', là cái tất.

Gương Hán-Việt

'Vạt' (Hán-Việt cổ); trong tiếng Việt 袜 dịch 'tất, vớ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 袜 mở khóa 袜子 (vạt tử / tất), cách dùng cho phụ kiện đi chân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袜 seal 1
Tiểu triện
袜 liushutong 1袜 liushutong 2袜 liushutong 3袜 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 襪 là chữ hình thanh: 衣 (衤) biểu nghĩa, 蔑 biểu âm. Bản giản thể 袜 dùng 末 thay 蔑 cho gọn. Nghĩa 'tất, vớ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把袜子洗一洗。qǐng bǎ wàzi xǐ yī xǐ. thanh 3

    Vui lòng giặt đôi tất.

  • 我买了一双新袜子。wǒ mǎi le yī shuāng xīn wàzi. thanh 3

    Tôi đã mua một đôi tất mới.

  • 冬天要穿厚袜子。dōngtiān yào chuān hòu wàzi. thanh 1

    Mùa đông phải đi tất dày.

  • 我的袜子破了。wǒ de wàzi pò le. thanh 3

    Tất của tôi bị rách rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 末 là biểu âm; 末 là 'mạt' (ngọn), 袜 là 'vạt'

  • 抹 = 扌 + 末; 抹 là 'mạt' (bôi), 袜 là 'vạt'

  • 沫 = 氵 + 末; 沫 là 'mạt' (bọt), 袜 là 'vạt'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.