Nghĩa tiếng Việt
cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袜 (giản thể của 襪) = 衤 (Y, vải) + 末 (Mạt, biểu âm). Chữ hình thanh: vật bằng vải đeo ở 'mạt' — phần cuối (bàn chân) — nghĩa 'cái tất, vớ'.
Hán-Việt: vạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Vạt': miếng vải (衤) bao phần cuối/ngọn (末) của chân — đó là 'vạt', là cái tất.
Gương Hán-Việt
'Vạt' (Hán-Việt cổ); trong tiếng Việt 袜 dịch 'tất, vớ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 袜 mở khóa 袜子 (vạt tử / tất), cách dùng cho phụ kiện đi chân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 襪 là chữ hình thanh: 衣 (衤) biểu nghĩa, 蔑 biểu âm. Bản giản thể 袜 dùng 末 thay 蔑 cho gọn. Nghĩa 'tất, vớ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.