Nghĩa tiếng Việt
con hải cẩu, chó biển
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腽 là chữ thuộc bộ 肉 (nhục, thịt). Wiktionary ghi 腽 là biến thể của 膃 (膃肭). Chưa có phân tích hình thanh hay hội ý độc lập. Chỉ dùng trong 腽肭 (hải cẩu).
Hán-Việt: oát
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oát": bộ 肉 (thịt) — con hải cẩu béo mập (oát), thịt mỡ trơn như da bóng mướt dưới nước.
Gương Hán-Việt
oát trong 腽肭 (hải cẩu), dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 腽 mở khoá thuật ngữ dược liệu động vật biển trong y học cổ truyền Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
腽 thuộc bộ 肉 (nhục), là biến thể cũ của 膃, chỉ dùng trong 腽肭 — tên loài hải cẩu (chó biển). Wiktionary ghi 腽 xem 膃. Chưa có phân tích nguyên tự riêng. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腽肭是古代药材之一。
Hải cẩu (腽肭) là một trong những dược liệu cổ đại.
- 腽字仅见于腽肭一词。
Chữ 腽 chỉ xuất hiện trong từ 腽肭.
- 腽肭兽生活在寒冷的海洋中。
Hải cẩu (腽肭獸) sống ở vùng biển lạnh giá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.