Từ vựng tiếng Trung
yuān

Nghĩa tiếng Việt

oan uổng, oan khuất

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

冤 là chữ hội ý: 冖 (mái che, áp xuống) + 兔 (Thỏ — con thỏ). Hình ảnh con thỏ bị nhốt dưới mái che không thoát ra được — oan ức, bị ép buộc oan uổng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuān/xui xẻo, mất mát

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: oan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oan": con thỏ (兔) bị nhốt dưới mái (冖) không thoát ra — "oan" là bị ép oan, như "oan Thị Kính" trong văn học Việt.

Gương Hán-Việt

"oan" trong "oan ức" (冤屈 = oan khuất), "oan hồn" (冤魂 = hồn oan), "giải oan" (雪冤 = minh oan)

Mở khoá kiến thức

Biết 冤 (oan) mở khoá: 冤枉 (oan uổng — oan uổng, tốn vô ích), 冤屈 (oan khuất), 申冤 (thân oan — kêu oan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

冤 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 冤 là chữ hội ý ghép 冖 (che phủ) với 兔 (con thỏ). Hình ảnh con thỏ bị nhốt dưới mái không thoát ra — gợi ý bị ràng buộc, không được giải oan. Nghĩa gốc là oan uổng, bị đối xử bất công. Từ đó mở rộng sang nghĩa thù oán, không đáng (冤枉 — oan uổng, tốn công vô ích).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被冤枉了,其实是无辜的。Tā bèi yuānwǎng le, qíshí shì wúgū de. thanh 1

    Anh ấy bị oan, thực ra là vô tội.

  • 她含冤去世,令人惋惜。Tā hányuān qùshì, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Cô ấy chết trong oan khuất, khiến người ta thương tiếc.

  • 他一直在申冤,希望还他清白。Tā yīzhí zài shēnyuān, xīwàng huán tā qīngbái. thanh 1

    Anh ấy liên tục kêu oan, mong được rửa sạch tiếng xấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng rất giống 兔, chỉ khác một nét; 免 nghĩa là miễn, thoát khỏi

  • chính là thành phần của 冤, con thỏ; dễ nhầm khi viết thiếu bộ mịch 冖

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.