Nghĩa tiếng Việt
oan uổng, oan khuất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
冤 là chữ hội ý: 冖 (mái che, áp xuống) + 兔 (Thỏ — con thỏ). Hình ảnh con thỏ bị nhốt dưới mái che không thoát ra được — oan ức, bị ép buộc oan uổng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuān/xui xẻo, mất mát
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: oan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oan": con thỏ (兔) bị nhốt dưới mái (冖) không thoát ra — "oan" là bị ép oan, như "oan Thị Kính" trong văn học Việt.
Gương Hán-Việt
"oan" trong "oan ức" (冤屈 = oan khuất), "oan hồn" (冤魂 = hồn oan), "giải oan" (雪冤 = minh oan)
Mở khoá kiến thức
Biết 冤 (oan) mở khoá: 冤枉 (oan uổng — oan uổng, tốn vô ích), 冤屈 (oan khuất), 申冤 (thân oan — kêu oan).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 冤 là chữ hội ý ghép 冖 (che phủ) với 兔 (con thỏ). Hình ảnh con thỏ bị nhốt dưới mái không thoát ra — gợi ý bị ràng buộc, không được giải oan. Nghĩa gốc là oan uổng, bị đối xử bất công. Từ đó mở rộng sang nghĩa thù oán, không đáng (冤枉 — oan uổng, tốn công vô ích).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被冤枉了,其实是无辜的。
Anh ấy bị oan, thực ra là vô tội.
- 她含冤去世,令人惋惜。
Cô ấy chết trong oan khuất, khiến người ta thương tiếc.
- 他一直在申冤,希望还他清白。
Anh ấy liên tục kêu oan, mong được rửa sạch tiếng xấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.