Từ vựng tiếng Trung
yuān

Nghĩa tiếng Việt

con ngươi lõm vào

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

眢 thuộc bộ 目 (mắt), ls-code không xác định. Không có dữ liệu Wiktionary glyphOrigin. Dựa bộ 目 suy liên quan đến mắt. Giáp cốt văn và tiểu triện ghi nhận. Chữ tạo muộn.

Hán-Việt: oan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "oan": bộ 目 (mắt) — 眢 là đôi mắt "oan" trũng sâu — mắt người ốm lõm hẳn vào hốc, buồn bã như mang nỗi oan.

Gương Hán-Việt

oan trong "oan nhãn" (mắt trũng)

Mở khoá kiến thức

Biết 眢 đọc thơ văn miêu tả ngoại hình cổ: 眢目 (oan mục — mắt trũng sâu), dùng tả người ốm yếu, già nua.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

眢 oracle 1
Giáp cốt văn
眢 seal 1
Tiểu triện

眢 thuộc bộ 目 (mắt). Xuất hiện trong giáp cốt văn và tiểu triện. Không có Wiktionary glyphOrigin. Nghĩa: con ngươi lõm sâu vào, mắt trũng (mô tả mắt người ốm/già). Chưa có nguồn học thuật xác nhận đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人眼眶眢陷,神情憔悴。Lǎorén yǎnkuàng yuān xiàn, shénqíng qiáocuì. thanh 3

    Mắt người già trũng sâu, nét mặt tiều tụy.

  • 久病之後,眼目眢然。Jiǔ bìng zhī hòu, yǎnmù yuān rán. thanh 3

    Sau bệnh lâu ngày, mắt trở nên trũng hẳn.

  • 眢目之人,神氣不足。Yuān mù zhī rén, shénqì bùzú. thanh 1

    Người có mắt trũng sâu, thần khí không đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 目, chỉ hốc mắt, thường đi kèm ngữ cảnh

  • cùng bộ 目, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.