Từ vựng tiếng Trung
níng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đinh ninh 耵聹,耵聍)

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聍 là chữ độc thể, bộ 耳 (nhĩ). Không có nguồn Wiktionary về cấu tạo. Chủ yếu dùng trong từ ghép 耵聍 (chỉ ráy tai). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ninh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ninh": bộ 耳 (tai) — ráy tai "ninh ninh" bám trong lỗ tai như vật "ninh cố".

Gương Hán-Việt

"ninh" trong 耵聍 (đinh ninh — ráy tai)

Mở khoá kiến thức

Biết 聍 giúp nhận ra 耵聍 trong từ vựng y học tai mũi họng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 聍 (ninh) không có nguồn Wiktionary. Bộ 耳 (tai) cho thấy liên quan đến tai. Chủ yếu dùng trong 耵聍 (đinh ninh) — ráy tai. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耵聍俗称耳垢,是外耳道分泌物。Dīnɡnínɡ súchēnɡ ěrɡòu, shì wài ěrdào fēnmìwù. thanh 1

    Ráy tai dân gian gọi là cáu tai, là chất tiết ra từ ống tai ngoài.

  • 耵聍过多会影响听力。Dīnɡnínɡ ɡuò duō huì yǐnɡxiǎnɡ tīnɡlì. thanh 1

    Ráy tai quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến thính lực.

  • 聍字从耳,与耳部有关。Nínɡ zì cónɡ ěr, yǔ ěrbù yǒuɡuān. thanh 2

    Chữ 聍 bộ 耳, liên quan đến tai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hai chữ tạo thành 耵聍 (ráy tai), luôn đi cùng nhau

  • cùng âm nínɡ, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.