Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đinh ninh 耵聹,耵聍)

Âm Hán Việt

đinh

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 耵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

耵 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 丁 (Đinh, biểu âm); chữ hình thanh. Tai 耳 chỉ phạm trù thính giác/tai; 丁 cho âm dīng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường không đứng một mình mà kết hợp với chữ ninh để tạo thành danh từ chỉ ráy tai.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: đinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đinh": tai (耳) có đinh bịt — 耵 trong 耵聹 là ráy tai, chất bịt ống tai.

Gương Hán-Việt

đinh trong 耵聹 (đinh ninh) — ráy tai

Mở khoá kiến thức

Biết 耵 mở khoá từ y học 耵聹 (ráy tai) trong giải phẫu tai mũi họng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耵 là chữ hình thanh: 耳 (tai) biểu nghĩa, 丁 biểu âm. Dùng trong 耵聹 (耵聍) — ráy tai (cerumen). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 耵聹是耳朵里的分泌物。dīng níng shì ěrduǒ lǐ de fēnmì wù. thanh 1

    Ráy tai là chất tiết trong tai.

  • 耵聹堵塞会影响听力。dīng níng dǔsè huì yǐngxiǎng tīnglì. thanh 1

    Ráy tai bít lại có thể ảnh hưởng thính lực.

  • 医生帮他清除了耵聹。yīshēng bāng tā qīngchú le dīng níng. thanh 1

    Bác sĩ giúp anh ấy lấy ráy tai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 耵, bản thân 丁 là đinh/từ ngôi đầu — không liên quan tai

  • chữ thứ hai trong 耵聹, hai chữ luôn đi cùng nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.