Nghĩa tiếng Việt
(xem: hương nhu 香薷)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
薷 là chữ hình thanh: bộ 艹 (tháo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) kết hợp với 需 (nhu, biểu âm). Chữ chỉ cây hương nhu (Elsholtzia), một loại cây thuốc thơm. Wiktionary xác nhận cấu tạo.
Hán-Việt: nho
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nho": 艹(cỏ) + 需(nhu, biểu âm) — cây hương nho (香薷) có mùi thơm "nhu" mượt, dùng giải nhiệt mùa hè trong y học cổ truyền.
Gương Hán-Việt
nho trong 香薷 (hương nho – cây hương nhu)
Mở khoá kiến thức
Biết 薷 (nho) mở khoá từ 香薷 (hương nhu) — cây thuốc thơm phổ biến trong y học cổ truyền Trung Hoa và Việt Nam.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薷 (nho/rú) là chữ hình thanh, gồm 艹 (cỏ/cây) biểu nghĩa và 需 biểu âm. Wiktionary xác nhận: "Elsholtzia" — cây hương nhu (香薷), một loại cây thảo mộc có mùi thơm, dùng trong y học cổ truyền và nấu ăn. Dùng phổ biến nhất trong từ 香薷 (hương nhu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 香薷是夏天常用的中藥材。
Hương nhu là dược liệu y học cổ truyền thường dùng vào mùa hè.
- 香薷有解暑的功效。
Hương nhu có tác dụng giải nhiệt, trị cảm nắng.
- 薷屬植物有特殊的香氣。
Cây thuộc chi Elsholtzia có mùi hương đặc biệt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.