Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

nhíp; cái nhíp; cái kẹp

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

籋 là chữ thuộc bộ 竹 (trúc, tre). Wiktionary ghi nhận chữ này nhưng không cung cấp phân tích glyph origin chi tiết, chỉ có phiên âm. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiếp": bộ 竹 gợi thanh tre uốn cong kẹp chặt — nhiếp phục, kẹp giữ chắc như nhíp tre.

Gương Hán-Việt

nhiếp trong nghĩa kẹp, nhíp; liên hệ 攝 (nhiếp) trong 摄影 (nhiếp ảnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 籋 mở khoá nhóm từ chỉ dụng cụ kẹp, nhíp trong văn ngôn và thủ công nghệ cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

籋 thuộc bộ 竹 (tre), có khả năng chỉ loại kẹp hay nhíp làm bằng tre. Wiktionary chỉ ghi phiên âm (niè, Quảng: nip6) mà không phân tích cấu trúc chữ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 籋是古代夹取物品的工具。Niè shì gǔdài jiāqǔ wùpǐn de gōngjù. thanh 4

    籋 là dụng cụ kẹp đồ vật thời cổ đại.

  • 工匠用籋夹住炭火。Gōngjiàng yòng niè jiāzhù tànhuǒ. thanh 1

    Thợ thủ công dùng 籋 để kẹp than hồng.

  • 古籋多以竹制成。Gǔ niè duō yǐ zhú zhìchéng. thanh 3

    Đồ 籋 xưa phần nhiều làm bằng tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 镊 (nhiếp/niè) cùng nghĩa nhíp/kẹp nhưng bộ 金 (kim loại), dễ nhầm với 籋 bộ 竹

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.