Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Liên từ连词Trợ từ助词
rán

Nghĩa tiếng Việt

đúng; thế, vậy; nhưng

Âm Hán Việt

nhiên

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 然 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

然 = 肰 (thịt chó) trên + 灬 (lửa) dưới; theo Wiktionary là chữ hình thanh: 肰 cho âm, 灬 cho nghĩa 'cháy'. Nghĩa gốc 'đốt cháy' về sau bị mượn dùng làm hư từ, nên người ta thêm 火 tạo ra 燃 để giữ nghĩa gốc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Liên từ连词Trợ từ助词

Thường dùng làm liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt hoặc làm hậu tố cấu tạo phó từ, tính từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiên": thịt chó nướng trên lửa — đương nhiên thơm nức, nên 然 nghĩa 'như vậy, đúng vậy, tự nhiên'.

Gương Hán-Việt

'nhiên' trong 'tự nhiên' (自然), 'đương nhiên' (当然), 'tuy nhiên'

Mở khoá kiến thức

Nắm 然 mở khoá 自然, 当然, 突然, 虽然, 然后 — bộ liên từ và phó từ cơ bản của tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

然 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 然 là chữ hình thanh: 肰 (nhục — thịt) làm thanh phù, 火/灬 (hoả) làm nghĩa phù, hợp lại chỉ 'đốt thịt cháy'. Nghĩa gốc 'cháy' sau bị mượn làm hư từ chỉ 'như vậy, đúng vậy', nên người ta thêm 火 để tạo chữ phân hoá 燃 giữ nghĩa cũ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3dāng thanh 1rán thanh 2zhī thanh 1dào. thanh 4

    Tất nhiên tôi biết.

  • thanh 1 thanh 1rán thanh 2lái thanh 2le. thanh 5

    Anh ấy đột nhiên đến.

  • suī thanh 1rán thanh 2lèi, thanh 4,dàn thanh 4shì thanh 4kāi thanh 1xīn. thanh 1

    Tuy mệt nhưng vui.

  • xiān thanh 1chī thanh 1fàn, thanh 4,rán thanh 2hòu thanh 4kàn thanh 4shū. thanh 1

    Ăn cơm trước, sau đó đọc sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ phân hoá từ 然, viết thêm 火, dễ nhầm nghĩa

  • cùng có bộ 灬 ở chân, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.