Từ vựng tiếng Trung
rán

Nghĩa tiếng Việt

đúng; thế, vậy; nhưng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

然 = 肰 (thịt chó) trên + 灬 (lửa) dưới; theo Wiktionary là chữ hình thanh: 肰 cho âm, 灬 cho nghĩa 'cháy'. Nghĩa gốc 'đốt cháy' về sau bị mượn dùng làm hư từ, nên người ta thêm 火 tạo ra 燃 để giữ nghĩa gốc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiên": thịt chó nướng trên lửa — đương nhiên thơm nức, nên 然 nghĩa 'như vậy, đúng vậy, tự nhiên'.

Gương Hán-Việt

'nhiên' trong 'tự nhiên' (自然), 'đương nhiên' (当然), 'tuy nhiên'

Mở khoá kiến thức

Nắm 然 mở khoá 自然, 当然, 突然, 虽然, 然后 — bộ liên từ và phó từ cơ bản của tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

然 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 然 là chữ hình thanh: 肰 (nhục — thịt) làm thanh phù, 火/灬 (hoả) làm nghĩa phù, hợp lại chỉ 'đốt thịt cháy'. Nghĩa gốc 'cháy' sau bị mượn làm hư từ chỉ 'như vậy, đúng vậy', nên người ta thêm 火 để tạo chữ phân hoá 燃 giữ nghĩa cũ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我当然知道。wǒ dāng rán zhī dào. thanh 3

    Tất nhiên tôi biết.

  • 他突然来了。tā tū rán lái le. thanh 1

    Anh ấy đột nhiên đến.

  • 虽然累,但是开心。suī rán lèi, dàn shì kāi xīn. thanh 1

    Tuy mệt nhưng vui.

  • 先吃饭,然后看书。xiān chī fàn, rán hòu kàn shū. thanh 1

    Ăn cơm trước, sau đó đọc sách.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ phân hoá từ 然, viết thêm 火, dễ nhầm nghĩa

  • cùng có bộ 灬 ở chân, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.