Từ vựng tiếng Trung
ěr

Nghĩa tiếng Việt

bánh bột; mồi câu cá

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饵 = 饣(Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 耳 (Nhĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 餌. Bộ 食 chỉ thức ăn; 耳 (nhĩ) cho âm ěr.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhị": thức ăn (饣) nghe từ tai (耳) — mồi câu thơm ngon lọt vào tai cá, khiến cá cắn câu. Nhớ: 饵 = mồi câu, thức ăn dụ.

Gương Hán-Việt

Chữ 饵 đọc Hán-Việt là "nhị", ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; gặp trong 诱饵 (dụ nhị — mồi nhử) khi học văn học hay chiến lược.

Mở khoá kiến thức

Biết 饵 mở khoá: 诱饵 (mồi nhử), 饵料 (thức mồi/thức câu), 上钩受饵 (cắn câu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饵 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh (psc): bộ 食 (ăn) chỉ thức ăn dùng để dụ; 耳 (nhĩ) cho âm ěr. Nghĩa gốc: bánh bột dùng để cúng hoặc ăn; mở rộng sang mồi câu cá, và nghĩa bóng: dùng lợi ích để dụ dỗ (诱饵). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 渔夫用虫子作为鱼饵。yúfū yòng chóngzi zuòwéi yúěr. thanh 2

    Ngư dân dùng sâu làm mồi câu cá.

  • 警察设下诱饵,引出罪犯。jǐngchá shè xià yòu'ěr, yǐnchū zuìfàn. thanh 3

    Cảnh sát đặt mồi nhử để dụ tội phạm ra.

  • 他上了对方的饵。tā shàng le duìfāng de ěr. thanh 1

    Anh ấy mắc mồi của đối phương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 饵, cùng đọc nhĩ/ěr

  • đồng âm èr, nghĩa số hai, dễ nhầm trong phát âm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.