Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: mồi câu cá. Nghĩa bóng: cái gì đó dụ dỗ người ta (tiền, tài sản...).
Câu ví dụ
- 钓鱼用诱饵
Câu cá dùng mồi
- 他是被金钱当作诱饵骗了
Anh ấy bị tiền làm mồi mà bị lừa
- 设置诱饵
đặt mồi
- 诱饵战术
chiến thuật dùng mồi (nhử)
- 不要被诱饵迷惑
Đừng bị mồi câu làm mờ mắt
Kết hợp thường gặp
- 钓鱼诱饵
mồi câu cá
- 金钱诱饵
tiền làm mồi dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.