Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 吞下, 咬住 hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
dụ nhĩ
Từng chữ
- 诱dụdỗ dành; dẫn dụ
- 饵nhĩbánh bột; mồi câu cá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: mồi câu cá. Nghĩa bóng: cái gì đó dụ dỗ người ta (tiền, tài sản...).
Câu ví dụ
- 钓鱼用诱饵
Câu cá dùng mồi
- 他是被金钱当作诱饵骗了
Anh ấy bị tiền làm mồi mà bị lừa
- 设置诱饵
đặt mồi
- 诱饵战术
chiến thuật dùng mồi (nhử)
- 不要被诱饵迷惑
Đừng bị mồi câu làm mờ mắt
Kết hợp thường gặp
- 钓鱼诱饵
mồi câu cá
- 金钱诱饵
tiền làm mồi dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.