Từ vựng tiếng Trung
yòu'ěr诱
饵
Nghĩa tiếng Việt
mồi
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
诱
Bộ: 讠 (nói)
9 nét
饵
Bộ: 饣 (thức ăn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 诱: Bao gồm bộ '讠' (nói) và âm thanh của '秀' (tốt đẹp), tạo ra nghĩa dụ dỗ, lôi kéo qua lời nói.
- 饵: Tổ hợp của bộ '饣' (thức ăn) và âm của '耳' (tai), ý chỉ thức ăn để thu hút sự chú ý hoặc lôi kéo.
→ 诱饵: Cám dỗ hoặc mồi nhử thông qua lời nói và thức ăn.
Từ ghép thông dụng
诱惑
cám dỗ
引诱
dụ dỗ
鱼饵
mồi câu cá