Nghĩa tiếng Việt
áo lót mình; cái chiếu, cái đệm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裀 thuộc bộ 衣 (quần áo). Wiktionary không cung cấp phân tích thành tố chi tiết. Cấu trúc gợi ý hình thanh với 衣 biểu nghĩa. Trung cổ âm và thượng cổ âm được ghi nhận.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": bộ 衣 (áo) — nhiều lớp vải chồng lên như tấm đệm sang trọng, dùng trong xe ngựa quý tộc.
Gương Hán-Việt
nhân — trong từ 重裀 (nhiều lớp đệm), 車裀 (đệm xe)
Mở khoá kiến thức
Biết 裀 mở khoá từ cổ văn: 重裀疊褥 (nhung/nhân trùng — nhiều lớp đệm, ẩn dụ cuộc sống xa hoa), 列鼎重裀 (bày đỉnh đồng trải đệm dày — tiệc tùng quý tộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 裀 chỉ áo nhiều lớp hoặc dùng thay 茵 (tấm đệm/thảm). Thuộc bộ 衣. Gặp trong các từ như 車裀 (đệm xe), 重裀疊褥 (nhiều lớp đệm và chăn — ẩn dụ giàu sang). Chưa có phân tích glyph chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 列鼎重裀,貴族之享也。
Bày đỉnh đồng trải đệm dày — hưởng thụ của giới quý tộc.
- 車裀柔軟,乘坐舒適。
Đệm xe mềm mại, ngồi rất thoải mái.
- 重裀疊褥,奢靡之象。
Nhiều lớp đệm chồng nhau, dấu hiệu xa hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.