Nghĩa tiếng Việt
bờ, bến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
涯 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 厓 (Nhai, biểu âm/biểu nghĩa: vách đá, bờ); chữ hình thanh hoặc hội ý. Theo Wiktionary: vách đá (厓) bên nước (氵) — bờ sông, bến nước. Phần 厓 vừa cho âm vừa cho nghĩa.
Hán-Việt: nhai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhai": nước (氵) bên vách đá (厓) — nhai biên, bờ nước xa tít tắp như đường chân trời.
Gương Hán-Việt
nhai trong "sinh nhai" (生涯) — sự nghiệp, đường đời
Mở khoá kiến thức
Biết 涯 mở khoá: 生涯 (sinh nhai — sự nghiệp, cuộc đời), 天涯 (thiên nhai — chân trời), 无涯 (vô nhai — vô biên, không có bờ bến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 涯 là hình thanh (psc, cũng có thể ic): 氵(thuỷ) biểu nghĩa nước, 厓 (nhai) biểu âm và cũng mang nghĩa vách đá/giới hạn. Hình ảnh: vách đá bên dòng nước — bờ sông, đường chân trời. Mở rộng sang: ranh giới, giới hạn, nghề nghiệp (生涯). Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的演艺生涯长达三十年。
Sự nghiệp biểu diễn của anh ấy kéo dài tới ba mươi năm.
- 天涯海角,我都愿意陪伴你。
Góc biển chân trời, tôi vẫn muốn ở bên bạn.
- 学海无涯苦作舟。
Biển học vô bờ, lấy chữ khổ làm thuyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.