Nghĩa tiếng Việt
ven núi, cạnh núi, vách núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
崖 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 厓 (Nhai, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ sơn chỉ đây là địa hình núi non; 厓 cung cấp âm (yá) và có nghĩa gốc là vách đá, bờ dốc.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhai": núi (山) dốc như vách nhai (厓/nhai) — nhai đá dựng đứng, vực thẳm nguy hiểm.
Gương Hán-Việt
nhai trong 悬崖 (huyền nhai — vách đá treo lơ lửng)
Mở khoá kiến thức
Biết 崖 (nhai) mở khoá: 悬崖 (vách đá), 悬崖峭壁 (vách đá dốc đứng), 崖边 (mép vực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 崖 là chữ hình thanh: bộ 山 biểu nghĩa (núi — vách núi dốc đứng), 厓 biểu âm. Cũng được phân tích là 屵 (vách đá) + 圭 (biểu âm). Phần 土 trong 厓 không có liên hệ với đất trong nghĩa gốc — đó là dạng tiểu triện có thể là ngọc phẩm. Nghĩa gốc là vách đá, bờ dốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他站在悬崖边,往下望非常危险。
Anh ấy đứng bên mép vách đá, nhìn xuống rất nguy hiểm.
- 山路旁就是悬崖峭壁,令人胆战心惊。
Bên đường núi chính là vách đá dốc đứng, khiến người ta sợ run.
- 消防队员从崖边救出了被困者。
Lính cứu hỏa đã giải cứu người bị kẹt từ mép vách đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.