Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đá mài

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砑 có bộ 石 (thạch, đá) kết hợp với thành phần biểu âm. Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích cấu tạo chi tiết. Chữ chỉ hành động mài, đánh bóng bằng đá; dùng con lăn đá để là phẳng vải lụa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nha

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm nha/yà): 石(đá) — dùng đá "nha" (nghiến, mài) để đánh bóng vải lụa hoặc bề mặt — kỹ thuật hoàn thiện vải truyền thống.

Gương Hán-Việt

nha trong 砑光 (nha quang – đánh bóng), 砑綾 (nha lăng – vải lụa đánh bóng)

Mở khoá kiến thức

Biết 砑 giúp đọc hiểu tài liệu về kỹ thuật dệt may truyền thống và in ấn cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

砑 (nha/yà) là chữ hình thanh, bộ 石 (đá) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Nghĩa: nghiền, mài, đánh bóng bằng đá; dùng con lăn đá để cán phẳng vải lụa (砑光 — đánh bóng bề mặt). Wiktionary xác nhận nghĩa "to crush; to grind; to polish". chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砑光是一種使布料光滑的工藝。Yà guāng shì yī zhǒng shǐ bùliào guānghuá de gōngyì. thanh 4

    Đánh bóng bằng đá (砑光) là một kỹ thuật làm vải bóng mịn.

  • 古代用砑石打磨絲綢使其光亮。Gǔdài yòng yà shí dǎmó sīchóu shǐ qí guāngliàng. thanh 3

    Người xưa dùng đá mài để đánh bóng tơ lụa cho sáng bóng.

  • 這塊布料已經過砑光處理。Zhè kuài bùliào yǐ jīngguò yà guāng chǔlǐ. thanh 4

    Tấm vải này đã qua xử lý đánh bóng bằng đá.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 石, cùng nghĩa mài/nghiên cứu; nhưng 研 là nghiên cứu/mài mực, 砑 là đánh bóng bằng lăn đá

  • cùng âm yā (nha/áp), nhưng 压 là áp lực/đè, 砑 là mài bóng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.