Nghĩa tiếng Việt
giả, nguỵ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伪 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 为 (Vi, biểu âm). Giản thể của 偽: người (亻) làm điều giả dối. Nay lsCodes rỗng vì đây là giản thể, cấu trúc nguyên hình phức tạp hơn, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn là giả mạo.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nguỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nguỵ": người (亻) làm (为) ra vẻ — 伪 là giả mạo, nguỵ trang; người tự làm ra một bộ mặt không thật.
Gương Hán-Việt
nguỵ trong "giả nguỵ", "nguỵ trang", "nguỵ chứng"
Mở khoá kiến thức
Biết 伪 (nguỵ) mở khoá: 虚伪 (hư nguỵ – giả dối), 伪造 (nguỵ tạo – làm giả), 真伪 (chân nguỵ – thật giả), 伪装 (nguỵ trang – nguỵ trang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伪 là dạng giản thể của 偽 (僞). Nguyên hình 僞 có cấu trúc phức tạp nhưng cốt lõi là yếu tố người (亻/人) kết hợp với 為 — hành động con người mà không trung thực, tạo ra sự giả mạo. Dựa trên cấu trúc thành phần. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是个虚伪的人。
Anh ta là người giả dối.
- 这份文件是伪造的。
Tài liệu này là giả mạo.
- 很难分清真伪。
Rất khó phân biệt thật giả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.