Nghĩa tiếng Việt
nghiêm chỉnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颙 là dạng giản thể của 顒 (元+頁). Không có phân tích cấu trúc riêng. Bộ 頁 (trang/đầu) gợi ý liên quan đến đầu, dáng vẻ.
Hán-Việt: ngung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngung": bộ đầu (頁) — dáng ngẩng đầu nghiêm trang, ngưỡng vọng.
Gương Hán-Việt
"ngung" ít dùng trong tiếng Việt; chủ yếu trong văn ngôn và thơ cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 颙 giúp đọc văn cổ: 顒望 (ngung vọng — mong đợi, ngóng trông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 颙 là dạng giản thể của 顒, tra theo 顒. Chữ mang nghĩa nghiêm trang, to lớn, hoặc ngẩng đầu trông đợi (顒望). Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 颙望佳音,望眼欲穿。
颙 vọng tin lành, mắt trông mỏi mắt.
- 颙坐是指端坐正襟的樣子。
颙 tọa chỉ dáng ngồi ngay ngắn nghiêm chỉnh.
- 顒顒卬卬即以颙字形容儀態莊嚴。
顒顒卬卬 dùng chữ 颙 mô tả phong thái trang nghiêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.