Nghĩa tiếng Việt
Hoàng gia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禦 = 御 (Ngự, biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ Thị mang ý nghĩa thiêng liêng/bảo vệ, phần 御 cho âm đọc yù.
Hán-Việt: ngừa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngừa": Thần linh (示) bảo vệ (御 — ngự trị, ngăn chặn) — 禦 là phòng thủ, kháng cự: 防禦 (phòng ngự), 抵禦 (kháng cự).
Gương Hán-Việt
ngự — trong tiếng Việt: 'phòng ngự', 'kháng ngự', 'ngự lâm quân' đều dùng gốc Hán-Việt này
Mở khoá kiến thức
Biết 禦 mở khoá từ quân sự: 防禦 (phòng ngự), 抵禦 (kháng cự), 禦敵 (chống địch), 禦寒 (chống rét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 御 (biểu âm) + 示 (thần linh/lễ nghi, biểu nghĩa). 禦 nghĩa là 'phòng thủ, kháng cự, chống lại'. Bộ Thị gợi ý sự bảo vệ có tính thiêng liêng, thần linh bảo hộ. Trong giáp cốt văn đã có dạng sơ khai của chữ này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 防禦工事建得非常坚固。
Công sự phòng ngự được xây dựng rất kiên cố.
- 他们奋力抵禦敌人的进攻。
Họ dũng cảm kháng cự cuộc tấn công của kẻ địch.
- 这件大衣能禦寒保暖。
Chiếc áo khoác này có thể chống rét giữ ấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.