Nghĩa tiếng Việt
vui vẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娱 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: người) + 吴 (Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary không ghi lsCodes rõ nhưng cấu trúc 女+吴 điển hình cho hình thanh với 女 biểu nghĩa. Âm ngu (yú) gần với 吴 (ngô).
Hán-Việt: ngu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngu": bộ Nữ (女) + Ngô (吴) — cô gái họ Ngô mang lại niềm vui (娱乐 giải trí). Nhớ: ngu không phải ngốc mà là ngô nghê vui vẻ.
Gương Hán-Việt
ngu trong 'ngu xuẩn' — âm đọc giống nhau, nhưng 娱 là vui chơi, không liên quan ngữ nghĩa
Mở khoá kiến thức
Biết 娱 mở khoá: 娱乐 (ngu lạc – giải trí), 自娱 (tự ngu – tự giải khuây).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娱 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa, 吴 (ngô) biểu âm. Nghĩa gốc là 'mua vui, giải trí' — trong xã hội cổ đại, hoạt động giải trí thường gắn với ca múa do phụ nữ thực hiện. Wiktionary ghi: to amuse, to entertain. Không có glyphOrigin chi tiết hơn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他喜欢各种娱乐活动。
Anh ấy thích các hoạt động giải trí đa dạng.
- 看电影是一种娱乐方式。
Xem phim là một hình thức giải trí.
- 这个游乐园让孩子们很娱乐。
Công viên vui chơi này khiến trẻ em rất vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.