Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa文娱 = 文化娱乐 (viết tắt). Mang tính trang trọng hơn 娱乐 đơn thuần, thường dùng trong văn bản chính thức, tên gọi tổ chức. Phân biệt với 娱乐 (giải trí thuần túy) và 文化 (văn hóa nói chung không nhất thiết có yếu tố giải trí).
Câu ví dụ
- 这个公园提供各种文娱活动
Công viên này cung cấp nhiều hoạt động văn hóa giải trí
- 老年人需要更多文娱生活
Người cao tuổi cần thêm nhiều hoạt động giải trí trong cuộc sống
- 他在文娱公司工作
Anh ấy làm việc tại công ty giải trí
- 文娱市场近年来发展迅速
Thị trường văn hóa giải trí phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây
Kết hợp thường gặp
- 文娱活动
hoạt động văn hóa giải trí
- 文娱产业
ngành văn hóa giải trí
- 文娱节目
chương trình giải trí
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.