Từ vựng tiếng Trung
wén*yú

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa giải trí, hoạt động giải trí (văn-ngu trong Hán-Việt)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn)

4 nét

Bộ: (nữ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

文娱 = 文化娱乐 (viết tắt). Mang tính trang trọng hơn 娱乐 đơn thuần, thường dùng trong văn bản chính thức, tên gọi tổ chức. Phân biệt với 娱乐 (giải trí thuần túy) và 文化 (văn hóa nói chung không nhất thiết có yếu tố giải trí).

Câu ví dụ

  • 这个公园提供各种文娱活动Zhège gōngyuán tígōng gè zhǒng wényú huódòng thanh 4

    Công viên này cung cấp nhiều hoạt động văn hóa giải trí

  • 老年人需要更多文娱生活Lǎonián rén xūyào gèng duō wényú shēnghuó thanh 3

    Người cao tuổi cần thêm nhiều hoạt động giải trí trong cuộc sống

  • 他在文娱公司工作Tā zài wényú gōngsī gōngzuò thanh 1

    Anh ấy làm việc tại công ty giải trí

  • 文娱市场近年来发展迅速Wényú shìchǎng jìnnián lái fāzhǎn xùnsù thanh 2

    Thị trường văn hóa giải trí phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây

Kết hợp thường gặp

  • 文娱活动wényú huódòng thanh 2

    hoạt động văn hóa giải trí

  • 文娱产业wényú chǎnyè thanh 2

    ngành văn hóa giải trí

  • 文娱节目wényú jiémù thanh 2

    chương trình giải trí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.