Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy.

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寤 = 㝱 (Mộng, biểu nghĩa: giấc mộng — dạng rút gọn của 夢) + 吾 (Ngô, biểu âm); chữ hình thanh. 寤 chỉ trạng thái thức giấc sau giấc ngủ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngộ" (theo âm 吾/wù): Mộng (㝱) bị phá tan bởi âm Ngô — 寤 là khoảnh khắc bừng tỉnh khỏi giấc mộng.

Gương Hán-Việt

"ngộ" trong 寤寐 (ngộ mị — thức và ngủ), ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 寤 giúp đọc văn cổ: 寤寐思服 (thức ngủ đều nghĩ — Kinh Thi), 寤寐 (ngộ mị — lúc thức lúc ngủ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寤 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 㝱 (dạng rút gọn của 夢 — giấc mộng) là thành phần biểu nghĩa, 吾 là thành phần biểu âm. Nghĩa: thức dậy (từ giấc ngủ/mộng). Dạng tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. Chữ liên quan đến giấc ngủ và tỉnh dậy trong văn học cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寤寐思之,辗转反侧。wùmèi sī zhī, zhǎnzhuǎn fǎncè. thanh 4

    Thức ngủ đều nghĩ đến nàng, trằn trọc không yên.

  • 夜半忽然寤,不知身在何处。yèbàn hūrán wù, bù zhī shēn zài hé chù. thanh 4

    Nửa đêm chợt thức, không biết mình đang ở đâu.

  • 寤是从睡眠中醒来的意思。wù shì cóng shuìmián zhōng xǐng lái de yìsi. thanh 4

    寤 có nghĩa là tỉnh dậy khỏi giấc ngủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm wù, cùng nghĩa tỉnh ngộ trong nghĩa bóng

  • cùng âm wù, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.