Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắt cỏ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

苅 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 刈 (Nghệ, nghĩa: cắt/gặt bằng liềm). Theo Wiktionary, 苅 là chữ hội ý đồ thị: cỏ 艹 cộng hành động cắt 刈, tạo nên nghĩa cắt cỏ/gặt lúa. 苅 là biến thể của 刈.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ": 艹 (cỏ) + 刈 (cắt) — nhìn thấy cỏ bị liềm cắt: đây chính là "cắt cỏ" viết thành một chữ.

Gương Hán-Việt

nghệ trong "thu hoạch" (gặt cắt mùa màng)

Mở khoá kiến thức

Biết 苅/刈 mở khoá từ gặt hái: 刈穗 (cắt bông), 刈禾 (gặt lúa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi rõ 苅 là biến thể đồ thị (graphically) của 刈: 艹 (thảo, cỏ) + 刈 (nghệ, cắt), kết hợp bằng nghĩa — hội ý. Nghĩa: cắt cỏ, gặt lúa, cắt bằng liềm. Sự kết hợp trực quan: cỏ bị cắt = 苅.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 苅草以除田间杂生。Yì cǎo yǐ chú tiánjiān zá shēng. thanh 4

    Cắt cỏ để loại bỏ cây dại mọc trên ruộng.

  • 农忙时节,苅麦工作繁重。Nóngmáng shíjié, yì mài gōngzuò fánzhòng. thanh 2

    Mùa vụ bận rộn, công việc gặt lúa mì vất vả.

  • 苅与刈同义,均指以刀刃割草。Yì yǔ yì tóngyì, jūn zhǐ yǐ dāorèn gē cǎo. thanh 4

    苅 và 刈 đồng nghĩa, đều chỉ dùng lưỡi dao cắt cỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 苅 là biến thể của 刈, cùng âm nghệ và nghĩa cắt gặt

  • cùng bộ 艹 và nghĩa cắt cỏ; 芟 (san) cũng chỉ cắt bỏ cỏ dại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.