Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cắt cỏ

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

刈 = 乂 (biểu âm, cũng gợi ý hình ảnh lưỡi hái) + 刂/刀 (Đao, biểu nghĩa: dao); có thể xem là hình thanh kết hợp hội ý. Bộ 刀 (đao) và 乂 cùng gợi ý hành động cắt cỏ bằng lưỡi hái.

Hán-Việt: nghệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghệ" (刈草): 刀 (dao) + 乂 (lưỡi hái) — lưỡi dao hái cắt cỏ nghệ thuật: một nhát thẳng như nghiệt.

Gương Hán-Việt

刈草 (nghệ thảo) — cắt cỏ; 刈获 (nghệ hoạch) — gặt hái thu hoạch

Mở khoá kiến thức

Biết 刈 mở khoá: 刈草 (cắt cỏ), 刈获 (thu hoạch), 刈麦 (gặt lúa mì).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刈 (yì) theo Wiktionary vốn viết là 乂, sau thêm bộ 刀 (đao — dao/lưỡi cắt). Chữ 乂 vốn dĩ đã mang hình ảnh lưỡi hái, nên 刀 thêm vào vừa biểu nghĩa vừa cụ thể hóa nghĩa cắt cỏ. Nghĩa là cắt cỏ, gặt lúa, cắt bằng lưỡi hái. Dùng trong: 刈草 (cắt cỏ), 刈获 (thu hoạch gặt hái).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 农民在田里刈草。nóngmín zài tián lǐ yì cǎo. thanh 2

    Nông dân cắt cỏ ngoài đồng.

  • 秋天是刈获庄稼的季节。qiūtiān shì yìhuò zhuāngjia de jìjié. thanh 1

    Mùa thu là mùa gặt hái thu hoạch lúa.

  • 他手持镰刀,开始刈麦。tā shǒu chí liándāo, kāishǐ yì mài. thanh 1

    Anh ta cầm liềm, bắt đầu gặt lúa mì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乂 là thành phần của 刈 — 乂 là cắt bỏ tàn bạo/trị vì, 刈 là cắt cỏ gặt hái

  • cùng bộ 刀, cùng liên quan đến cắt — 刃 là lưỡi dao, 刈 là hành động cắt cỏ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.