Nghĩa tiếng Việt
xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt
Âm Hán Việt
ngạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 骨
- Số nét
- 16 nét
骾 thuộc bộ 骨 (cốt: xương), là dị thể của 鯁 (ngạnh). Wiktionary ghi '{{zh-see|鯁|v}}' — chữ này chỉ là biến thể của 鯁. Chưa phân tích được cấu trúc hình-thanh riêng.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ việc bị hóc xương hoặc làm tính từ chỉ tính cách cương trực.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: ngạnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạnh": bộ 骨 (xương) — 骾 là xương cá mắc cổ, hình ảnh vật cứng sắc không thể nuốt trôi, gợi tính cách người ngay thẳng không chịu khuất phục.
Gương Hán-Việt
ngạnh — xuất hiện trong 骾直 (ngạnh trực: cứng cỏi thẳng thắn); gần với 鯁 thường dùng hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 骾 mở khoá từ 鯁骾 chỉ người cứng cỏi, liêm trực trong văn ngôn cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 骾 là dị thể (variant) của 鯁 (ngạnh). 鯁 = 魚 (ngư: cá) + 更 (canh: biểu âm), chữ hình-thanh chỉ xương cá hoặc vật mắc trong cổ họng. Từ 骾, bộ 骨 (xương) thay cho 魚, gợi ý về vật cứng sắc mắc vào. Nghĩa mở rộng: người ngay thẳng, không nịnh nọt. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骾骨之臣,不畏权贵。
Bề tôi cứng cỏi 骾 ngay thẳng, không sợ quyền thế.
- 鱼骾卡喉,痛苦难忍。
Xương cá 骾 mắc cổ, đau không chịu được.
- 骾字为鯁之异体字。
Chữ 骾 là dị thể của 鯁.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.