Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骾 thuộc bộ 骨 (cốt: xương), là dị thể của 鯁 (ngạnh). Wiktionary ghi '{{zh-see|鯁|v}}' — chữ này chỉ là biến thể của 鯁. Chưa phân tích được cấu trúc hình-thanh riêng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạnh": bộ 骨 (xương) — 骾 là xương cá mắc cổ, hình ảnh vật cứng sắc không thể nuốt trôi, gợi tính cách người ngay thẳng không chịu khuất phục.

Gương Hán-Việt

ngạnh — xuất hiện trong 骾直 (ngạnh trực: cứng cỏi thẳng thắn); gần với 鯁 thường dùng hơn

Mở khoá kiến thức

Biết 骾 mở khoá từ 鯁骾 chỉ người cứng cỏi, liêm trực trong văn ngôn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骾 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 骾 là dị thể (variant) của 鯁 (ngạnh). 鯁 = 魚 (ngư: cá) + 更 (canh: biểu âm), chữ hình-thanh chỉ xương cá hoặc vật mắc trong cổ họng. Từ 骾, bộ 骨 (xương) thay cho 魚, gợi ý về vật cứng sắc mắc vào. Nghĩa mở rộng: người ngay thẳng, không nịnh nọt. Có ảnh Tiểu triện từ hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骾骨之臣,不畏权贵。Gěng gǔ zhī chén, bù wèi quánguì. thanh 3

    Bề tôi cứng cỏi 骾 ngay thẳng, không sợ quyền thế.

  • 鱼骾卡喉,痛苦难忍。Yú gěng kǎ hóu, tòngkǔ nán rěn. thanh 2

    Xương cá 骾 mắc cổ, đau không chịu được.

  • 骾字为鯁之异体字。Gěng zì wéi gěng zhī yìtǐ zì. thanh 3

    Chữ 骾 là dị thể của 鯁.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể chính thức, cùng nghĩa, bộ 魚 thay 骨

  • cùng âm gěng, nghĩa nghẹn ngào, cùng HV ngạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.