Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

tro tàn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碒 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc yín. Không có phân tích cấu trúc hay định nghĩa từ Wiktionary. Nghĩa ghi nhận là tro tàn, màu xám tro. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngân": bộ 石 (đá) + âm yín (ngân: bạc) — 碒 gợi màu xám bạc của tro tàn sau khi lửa tắt, như màu đá bị đốt cháy.

Gương Hán-Việt

ngân — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng trong nghĩa này

Mở khoá kiến thức

Biết 碒 giúp nhận diện từ mô tả màu sắc đá và tro trong văn bản luyện kim và hóa học cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 碒 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc yín (Hán-Việt: ngân). Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Nghĩa: tro tàn (ashen). Có thể liên quan đến màu sắc hoặc kết cấu đá xám tro. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碒色如灰,是煤炭燃尽之色。Yín sè rú huī, shì méitàn rán jìn zhī sè. thanh 2

    Màu 碒 như tro, là màu than đốt cháy hết.

  • 碒字属石部,义为灰色石质。Yín zì shǔ shí bù, yì wéi huīsè shí zhì. thanh 2

    Chữ 碒 thuộc bộ đá, nghĩa là chất đá màu xám tro.

  • 碒罕用,今已少见于文献。Yín hǎn yòng, jīn yǐ shǎojiàn yú wénxiàn. thanh 2

    碒 hiếm dùng, nay đã ít thấy trong văn hiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yín (ngân: bạc), dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 石, liên quan đến khoáng sản

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.