Nghĩa tiếng Việt
tro tàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碒 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc yín. Không có phân tích cấu trúc hay định nghĩa từ Wiktionary. Nghĩa ghi nhận là tro tàn, màu xám tro. Chưa xác định hình-thanh hay hội-ý.
Hán-Việt: ngân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngân": bộ 石 (đá) + âm yín (ngân: bạc) — 碒 gợi màu xám bạc của tro tàn sau khi lửa tắt, như màu đá bị đốt cháy.
Gương Hán-Việt
ngân — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng trong nghĩa này
Mở khoá kiến thức
Biết 碒 giúp nhận diện từ mô tả màu sắc đá và tro trong văn bản luyện kim và hóa học cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 碒 thuộc bộ 石 (thạch: đá), đọc yín (Hán-Việt: ngân). Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Nghĩa: tro tàn (ashen). Có thể liên quan đến màu sắc hoặc kết cấu đá xám tro. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 碒色如灰,是煤炭燃尽之色。
Màu 碒 như tro, là màu than đốt cháy hết.
- 碒字属石部,义为灰色石质。
Chữ 碒 thuộc bộ đá, nghĩa là chất đá màu xám tro.
- 碒罕用,今已少见于文献。
碒 hiếm dùng, nay đã ít thấy trong văn hiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.