Nghĩa tiếng Việt
lời nói ngay thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
谔 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 咢 (Ngạc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ngôn chỉ nghĩa liên quan đến lời nói thẳng thắn, 咢 cho âm đọc.
Hán-Việt: ngạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngạc": bộ 讠(lời nói) + âm ngạc — lời nói "ngạc nhiên" vì quá thẳng thắn, không ai dám nói như vậy.
Gương Hán-Việt
ngạc — ít dùng độc lập; thấy trong 谔谔 (ngạc ngạc: nói thẳng)
Mở khoá kiến thức
Biết 谔 mở khoá thành ngữ 侃侃谔谔 (kǎnkǎn'è'è — nói thẳng thắn mà không ngại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 讠(言) biểu nghĩa chỉ lời nói, âm đọc từ 咢. Trong văn ngôn, 谔/諤 chỉ lời nói thẳng thắn, không ngại quyền thế — dùng trong thành ngữ 侃侃諤諤 (nói thẳng mà không khách sáo). Chữ tạo muộn (chỉ thấy hình Lục thư thông), chưa có glyph cổ rõ ràng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是一位敢于谔谔直言的官员。
Ông ấy là quan chức dám nói thẳng không sợ hãi.
- 谔谔之士难得。
Người dám nói thẳng thắn thật khó tìm.
- 直言谔谔是为臣之道。
Nói thẳng thắn là đạo làm tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.