Nghĩa tiếng Việt
tiếng nói lầm bầm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喃 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/lời nói) + 南 (Nam, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 xác định nghĩa liên quan đến âm thanh/lời nói, phần 南 cho âm đọc nán.
Hán-Việt: nam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nam": miệng 口 lầm bầm hướng nam 南 — tiếng nói riêng của người phương Nam, đó là chữ Nôm của người Việt.
Gương Hán-Việt
nôm na (喃喃 — lầm bầm), chữ Nôm (字喃 — chữ viết riêng của người Việt)
Mở khoá kiến thức
Biết 喃 mở khoá khái niệm văn hoá Việt: 字喃 (chữ Nôm), 喃喃 (nam nam — nói lầm bầm), và hiểu nguồn gốc tên 'chữ Nôm'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喃 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 南 (biểu âm). Nghĩa: tiếng lầm bầm, nói lầu bầu không rõ. Đặc biệt, 喃 là âm Hán-Việt 'nôm' — chữ Nôm là hệ chữ viết riêng của người Việt (chữ 喃/nôm). Hán-Việt: 'nam' (âm Hán-Việt) / 'nôm' (âm thuần Việt).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喃喃自语,好像在祈祷。
Anh ấy lầm bầm một mình như đang cầu nguyện.
- 字喃是越南古代的文字系统。
Chữ Nôm là hệ thống chữ viết cổ đại của Việt Nam.
- 她喃喃地念着什么咒语。
Cô ấy lầm bầm đọc một thứ thần chú gì đó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.