Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
nài

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng, nhịn; ria mép

Âm Hán Việt

nại

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 耐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

耐 là chữ hình thanh (psc): 而 (vốn chỉ bộ ria mép — biểu âm) + 寸 (bàn tay, luật lệ — biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'hình phạt cắt râu' (nhẹ hơn hình phạt cắt tóc), về sau phái sinh thành 'chịu đựng, nhẫn nại, kiên trì'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ khả năng chịu đựng hoặc kết hợp tạo tính từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nài/chịu đựng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nại": bộ râu (而) bị bàn tay (寸) cắt đi — phải chịu nhẫn, đó là 'nại', nhẫn nại, kiên nhẫn.

Gương Hán-Việt

'Nại' trong 'nhẫn nại', 'kiên nại', 'nại tâm' (kiên nhẫn), 'nại lao'.

Mở khoá kiến thức

Biết 耐 mở khoá 耐心 (nại tâm, kiên nhẫn), 忍耐 (nhẫn nại), 耐用 (nại dụng, bền), 耐性 (nại tính, tính kiên nhẫn), 能耐 (năng nại, năng lực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

耐 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 耐 là chữ hình thanh gồm 而 (vốn vẽ bộ ria mép — biểu âm) + 寸 (bàn tay, luật lệ — biểu nghĩa). Nghĩa gốc 'một hình phạt nhẹ cổ đại — cắt râu của tội nhân'. Vì người chịu hình phạt phải nhẫn nhịn, từ đó phái sinh các nghĩa 'chịu đựng, nhẫn nại, kiên trì, bền vững'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zuò thanh 4shì thanh 4yào thanh 4yǒu thanh 3nài thanh 4xīn. thanh 1

    Làm việc cần có sự kiên nhẫn.

  • zhè thanh 4shuāng thanh 1xié thanh 2hěn thanh 3nài thanh 4yòng. thanh 4

    Đôi giày này rất bền.

  • thanh 3 thanh 3jīng thanh 1rěn thanh 3nài thanh 4le thanh 5hěn thanh 3jiǔ. thanh 3

    Tôi đã nhẫn nại lâu lắm rồi.

  • thanh 1duì thanh 4hái thanh 2zi thanh 5hěn thanh 3yǒu thanh 3nài thanh 4xìng. thanh 4

    Cô ấy rất kiên nhẫn với trẻ con.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 而 là phần trái của 耐, chỉ thiếu 寸 bên phải — dễ quên bộ thốn

  • 耍 = 而 + 女, cùng phần 而 bên trái, dễ nhầm bộ thủ bên phải

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.