Nghĩa tiếng Việt
đàn bà; vú; sữa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奶 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ/người mẹ) + 乃 (Nãi, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa 'sữa, vú, bà nội/ngoại' — đều liên quan đến người mẹ cho con bú.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nǎi/sữa
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nãi": người nữ (女) nãi (乃) cho con bú — bầu vú có sữa, nên 奶 nghĩa 'sữa, bà'.
Gương Hán-Việt
'nãi' trong 'nãi nãi' (奶奶 — bà nội); 'nãi' Hán Việt gốc nghĩa 'là, bèn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 奶 mở khoá 奶奶, 牛奶, 奶茶, 奶粉 — bộ từ ẩm thực và gia đình thông dụng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奶 là chữ hình thanh: 女 (nữ — phụ nữ, mẹ) làm nghĩa phù, 乃 (nãi) làm thanh phù. Hợp lại chỉ 'vú, sữa mẹ', sau phái sinh thành các nghĩa 'sữa nói chung', và 'bà' (người mẹ của cha mẹ — bà nội).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.