Từ vựng tiếng Trung
nǎi

Nghĩa tiếng Việt

đàn bà; vú; sữa

1 chữ5 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

奶 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ/người mẹ) + 乃 (Nãi, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa 'sữa, vú, bà nội/ngoại' — đều liên quan đến người mẹ cho con bú.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /nǎi/sữa

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nãi": người nữ (女) nãi (乃) cho con bú — bầu vú có sữa, nên 奶 nghĩa 'sữa, bà'.

Gương Hán-Việt

'nãi' trong 'nãi nãi' (奶奶 — bà nội); 'nãi' Hán Việt gốc nghĩa 'là, bèn'

Mở khoá kiến thức

Nắm 奶 mở khoá 奶奶, 牛奶, 奶茶, 奶粉 — bộ từ ẩm thực và gia đình thông dụng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

奶 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 奶 là chữ hình thanh: 女 (nữ — phụ nữ, mẹ) làm nghĩa phù, 乃 (nãi) làm thanh phù. Hợp lại chỉ 'vú, sữa mẹ', sau phái sinh thành các nghĩa 'sữa nói chung', và 'bà' (người mẹ của cha mẹ — bà nội).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喝牛奶。wǒ hē niú nǎi. thanh 3

    Tôi uống sữa bò.

  • 奶奶很爱我。nǎi nai hěn ài wǒ. thanh 3

    Bà nội rất yêu tôi.

  • 我喜欢奶茶。wǒ xǐ huan nǎi chá. thanh 3

    Tôi thích trà sữa.

  • 宝宝喝奶。bǎo bao hē nǎi. thanh 3

    Em bé uống sữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thanh phù của 奶, dễ nhầm khi viết phần bên phải

  • cùng bộ 女, đều chỉ người thân nữ, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.