Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSữa lên men, có vị chua nhẹ. 'Sữa' = 奶, 'chua' = 酸.
Câu ví dụ
- 我每天早餐都喝酸奶。
Tôi mỗi ngày ăn sáng đều uống sữa chua.
- 这种酸奶很浓稠。
Loại sữa chua này rất đặc.
- 草莓酸奶很好吃。
Sữa chua dâu rất ngon.
Kết hợp thường gặp
- 喝酸奶
- 酸奶杯
- 草莓酸奶
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.